THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Các loại chất độn
(1) Phân loại theo vật liệu
Chất độn PVC: chống ăn mòn, trọng lượng nhẹ, chi phí thấp, thích hợp với môi trường có nhiệt độ 60oC. Các ứng dụng chính: tháp giải nhiệt nước tuần hoàn công nghiệp, tháp giải nhiệt điều hòa không khí, v.v.
Chất độn PP: chịu được nhiệt độ cao (lên đến 100oC), chống lão hóa, phù hợp với chất lượng nước ở nhiệt độ cao; chất độn kim loại (như thép không gỉ, hợp kim nhôm); độ bền cao và khả năng chịu nhiệt độ cao, nhưng giá thành cao, dễ đóng cặn và cần được làm sạch thường xuyên.
Chất độn bằng gốm/gỗ: Vật liệu truyền thống hiện nay hầu hết được thay thế bằng nhựa, nhưng chúng vẫn được sử dụng trong một số môi trường đặc biệt (chẳng hạn như nhiệt độ cao và khí ăn mòn).
(2) Phân loại theo cấu trúc
Chất độn màng mỏng: Nước tạo thành màng chất lỏng trên bề mặt chất độn để trao đổi nhiệt với không khí, chẳng hạn như tấm tôn và chất độn tổ ong. Ưu điểm: Hiệu suất trao đổi nhiệt cao và tiết kiệm nước.
Chất độn dạng giọt: Khi nước đi qua lớp chất độn, nó tạo thành các giọt nước hoặc đường nước, chẳng hạn như chất độn dạng lưới và chất độn dạng dải. Ưu điểm: Chống tắc mạnh và phù hợp với những nơi chất lượng nước kém.
Chất làm đầy hỗn hợp: Kết hợp ưu điểm của màng và chất độn như chất làm đầy so le xiên, chất làm đầy sóng S, v.v.
Những điểm chính của việc lựa chọn chất độn tháp giải nhiệt
Dạng tháp giải nhiệt: Tháp giải nhiệt ngược dòng thường thích sử dụng chất độn màng hoặc màng thả, có thể giảm tổng chiều cao và chi phí của tháp; tháp giải nhiệt dòng chảy chéo có lợi cho việc sử dụng chất độn thả có chiều cao lớn.
Đặc tính nhiệt: Cần phải đánh giá toàn diện kết hợp với các đặc tính của quạt và chọn chất độn có công suất làm mát lớn nhất trong cùng điều kiện thiết kế, đồng thời tính đến sự cân bằng giữa hiệu suất nhiệt và đặc tính điện trở của chất độn.
Nhiệm vụ làm mát: Chọn chất độn phù hợp dựa trên các yếu tố như lượng nước cần làm mát, nhiệt độ nước và yêu cầu về nhiệt độ nước sau khi làm mát để đảm bảo có thể đáp ứng được nhu cầu của nhiệm vụ làm mát.
Chất lượng nước làm mát tuần hoàn: Khi nồng độ dầu thô, v.v. trong nước có thể rò rỉ trong nước thô hoặc nồng độ chất lơ lửng của nước làm mát lớn hơn 100mg/L, nên chọn chất độn dạng giọt; khi chất lượng nước tốt hơn hoặc nồng độ chất lơ lửng của nước làm mát nhỏ hơn 50mg/L thì nên chọn chất độn màng mỏng.
Điều kiện thông gió: Điều kiện thông gió tốt rất quan trọng đối với hiệu quả tản nhiệt của chất độn, vì vậy cần xem xét khả năng cản thông gió của chất độn và thiết kế thông gió tổng thể của tháp giải nhiệt để đảm bảo không khí có thể đi qua lớp chất độn một cách trơn tru.
Phương pháp hỗ trợ của phụ: Hình thức lắp ráp của phụ phải ổn định và thuận tiện cho việc thi công và bảo trì hàng ngày. Khi khối đóng gói được đỡ đơn giản trực tiếp trên dầm đỡ, dầm đỡ phải sử dụng cấu trúc có chiều rộng nhỏ và khả năng cản thông gió thấp, đồng thời khoảng cách giữa của dầm phải phù hợp với kích thước tối ưu của giá đỡ đơn giản của khối đóng gói.
Chi phí chất độn: Để đáp ứng hiệu quả làm mát và các yêu cầu hiệu suất khác, cần phải xem xét chi phí của chất độn, bao gồm chi phí mua sắm, chi phí lắp đặt và chi phí bảo trì sau này để tối đa hóa lợi ích kinh tế.
Xu hướng phát triển của chất độn tháp giải nhiệt
Đóng gói điện trở thấp hiệu quả cao: Tối ưu hóa thiết kế kết cấu (chẳng hạn như bao bì ba chiều) để cải thiện hiệu suất trao đổi nhiệt và giảm sức cản không khí.
Vật liệu thân thiện với môi trường: việc sử dụng nhựa có thể tái chế hoặc vật liệu phân hủy sinh học.
Quản lý thông minh: Sử dụng cảm biến để theo dõi tình trạng tắc nghẽn hoặc lão hóa của chất độn nhằm đạt được mục tiêu bảo trì dự đoán.